Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jǐ · jī · jī

几

Nghĩajǐ bao nhiêu; mấy; một vài; jī bàn nhỏ; jī gần như
Bộ thủ几
Âm Hán Việtjǐ kỉ
  • 2 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jǐÂm Hán Việt: kỉbao nhiêu; mấy; một vài
  • jībàn nhỏ
  • jīgần như

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 丿 + 乙

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.