Cấp: HSK 6Từ ghép
有机
Phồn thể: [有機]Nghĩa
- 1 hữu cơ
Câu ví dụ
- 太好了,今天我们终于有机会来动物园看它们了!你看,一米二以下的儿童免票,一米二以上的买学生票,这儿的游客几乎都在拍大熊猫和旁边的小马呢!Tuyệt quá, hôm nay cuối cùng chúng mình cũng có cơ hội đến vườn bách thú xem chúng rồi! Bạn nhìn kìa, trẻ em dưới một mét hai được miễn vé, trên một mét hai mua vé học sinh, du khách ở đây hầu như đều đang chụp ảnh gấu trúc lớn và những chú ngựa nhỏ bên cạnh kìa!Từ trong câu:太好了 (tàihǎole)今天 (jīntiān)我们 (wǒmen)终于 (zhōngyú)有机 (yǒujī)会 (huì)来 (lái)动物园 (dòngwùyuán)看 (kàn)它们 (tāmen)了 (le)你 (nǐ)看 (kàn)一 (yī)米 (mǐ)二 (èr)以下 (yǐxià)的 (de)儿童 (értóng)免票 (miǎnpiào)一 (yī)米 (mǐ)二 (èr)以上 (yǐshàng)的 (de)买 (mǎi)学生 (xuésheng)票 (piào)这儿 (zhèr)的 (de)游客 (yóukè)几乎 (jīhū)都 (dōu)在 (zài)拍 (pāi)大熊猫 (dàxióngmāo)和 (hé)旁边 (pángbiān)的 (de)小马 (xiǎomǎ)呢 (ne)
- 周末,小兰和阿明终于有机会去动物园看大熊猫,还遇到了好几位外国游客。大家听了关于大熊猫生活的介绍,直到下午五点参观结束才离开。Cuối tuần, Lan và Minh cuối cùng cũng có cơ hội đến vườn bách thú thăm gấu trúc lớn, còn gặp mấy vị du khách nước ngoài. Mọi người lắng nghe lời giới thiệu về cuộc sống của gấu trúc lớn, cho đến tận năm giờ chiều kết thúc giờ tham quan mới rời đi.Từ trong câu:周末 (zhōumò)小 (xiǎo)兰 (lán)和 (hé)阿明 (Āmíng)终于 (zhōngyú)有机 (yǒujī)会 (huì)去 (qù)动物园 (dòngwùyuán)看 (kàn)大熊猫 (dàxióngmāo)还 (hái)遇到 (yùdào)了 (le)好几 (hǎojǐ)位 (wèi)外国 (wàiguó)游客 (yóukè)大家 (dàjiā)听 (tīng)了 (le)关于 (guānyú)大熊猫 (dàxióngmāo)生活 (shēnghuó)的 (de)介绍 (jièshào)直到 (zhídào)下午 (xiàwǔ)五 (wǔ)点 (diǎn)参观 (cānguān)结束 (jiéshù)才 (cái)离开 (líkāi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 有机氮[有機氮]nitơ hữu cơ
- 有机磷[有機磷]phốt phát hữu cơ
- 有机体[有機體]sinh vật
- 有机土[有機土]đất hữu cơ (phân loại đất)
- 有机物[有機物]chất hữu cơ; vật chất hữu cơ
- 有机玻璃[有機玻璃]kính plexiglass
- 有机分子[有機分子]phân tử hữu cơ
- 有机化学[有機化學]hóa học hữu cơ
- 有机可乘[有機可乘]có cơ hội để tận dụng (thành ngữ)
- 有机化合物[有機化合物]hợp chất hữu cơ
- 有机磷毒剂[有機磷毒劑]tác nhân phospho hữu cơ
- 有机磷酸酯类[有機磷酸酯類]hợp chất organophosphate
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成交[thành giao]Cấp: HSK 6hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận
- 呈现[呈現][trình hiện]Cấp: HSK 6xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
- 成效[thành hiệu]Cấp: HSK 6hiệu quả; kết quả
- 仰[ngưỡng]Cấp: HSK 6ngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ
- 样[樣][dạng]Cấp: HSK 6cách; thứ; phương thức
- 痒[dưỡng]Cấp: HSK 6biến thể của 痒 (yǎng); ngứa; cù
- 养老[養老][dưỡng lão]Cấp: HSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
- 养老院[養老院][dưỡng lão viện]Cấp: HSK 6nhà dưỡng lão
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này