Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
èr

二

Nghĩa tiếng Việthai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốc
Âm Hán Việtnhì
  • 1 chữ
  • 2 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hai
  2. 2 2
  3. 3 (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốc

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập