Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

独一无二

Phồn thể: [獨一無二]
dúyìwú'èr
Nghĩa tiếng Việtđộc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp; không gì so sánh được
Âm Hán Việtđộc nhất vô nhì
  • 4 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp
  2. 2 không gì so sánh được

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập