Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
mì

密

Nghĩa tiếng Việtbí mật; bảo mật; gần gũi
Âm Hán Việtmật
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bí mật
  2. 2 bảo mật
  3. 3 gần gũi
  4. 4 dày
  5. 5 đặc

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
Mì

密

Nghĩa tiếng Việthọ [Mi4]; tên một nước cổ đại
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa