Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
kào

靠

Nghĩa tiếng Việtdựa vào; đứng cạnh; đến gần
Âm Hán Việtkháo
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dựa vào
  2. 2 đứng cạnh
  3. 3 đến gần
  4. 4 phụ thuộc vào
  5. 5 tin tưởng
  6. 6 chịch (thô tục)
  7. 7 loại kịch mặc trang phục giáp truyền thống (xưa)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập