Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

靠近

kàojìn
Nghĩa tiếng Việtở gần; đến gần; tiến lại gần
Âm Hán Việtkháo cận
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ở gần
  2. 2 đến gần; tiến lại gần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập