Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
jù

距

Nghĩa tiếng Việtcách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
Âm Hán Việtcựa
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cách một khoảng ... từ; cách
  2. 2 (dạng kết hợp) khoảng cách
  3. 3 cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập