Cấp: HSK 5Chữ đơn
距
Nghĩa tiếng Việtcách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
Âm Hán Việtcựa
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cách một khoảng ... từ; cách
- 2 (dạng kết hợp) khoảng cách
- 3 cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
Câu ví dụ
- 阿明,从你住的小区到公司距离有十五公里吧?你每天怎么按时上班呢?Minh ơi, từ khu chung cư bạn ở đến công ty khoảng cách tới 15 km nhỉ? Hằng ngày bạn làm sao đi làm đúng giờ được?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 距离[距離][cựa li]Cấp: HSK 4khoảng cách; Lượng từ: 个 (gè); cách xa
- 差距[sai cựa]Cấp: HSK 5chênh lệch; khoảng cách
- 等距cách đều
- 轨距[軌距]khổ đường ray
- 行距khoảng cách dòng
- 间距[間距]khoảng cách; giãn cách; khoảng giữa các vật; khoảng thời gian giữa các sự kiện
- 焦距tiêu cự; khoảng cách tiêu cự
- 截距điểm cắt (điểm mà một đường cắt trục x hoặc trục y)
- 级距[級距]khoảng giá trị; danh mục được xác định bởi một khoảng giá trị (mức, bậc, tầng lớp, v.v.)
- 距角độ giãn (thiên văn học)
- 距今trước hiện tại; (một thời gian dài) trước đây
- 跨距(Đài Loan) nhịp (kiến trúc); khoảng thời gian
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 救[捄][cứu]Cấp: HSK 5biến thể của 救 (jiù)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 据[㨿][cứ]Cấp: HSK 5biến thể của 据 (jù)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này