Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

就业

Phồn thể: [就業]
jiùyè
Nghĩa tiếng Việttìm được việc làm; việc làm
Âm Hán Việttựu nghiệp
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tìm được việc làm
  2. 2 việc làm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập