Houzii
← Từ điển
Từ ghép

就业机会

Phồn thể: [就業機會]
jiùyèjīhuì
Nghĩa tiếng Việtcơ hội việc làm; vị trí tuyển dụng
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa