Chữ Hán
就
Nghĩa(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúng
Bộ thủ尢
Âm Hán Việttựu
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tựu(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 京 + 尤
- 京jīngthủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)
- 尤yóuxuất sắc; đặc biệt, đặc biệt là; lỗi
- Phần chỉ nghĩa: 尤
- Phần chỉ âm: 京
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 就是Âm Hán Việt: tựu thịchính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也 (yě)) ngay cả; thậm chí nếuHSK 4
- 就业Âm Hán Việt: tựu nghiệptìm được việc làm; việc làmHSK 5
- 成就Âm Hán Việt: thành tựuthành tựu; thành công; đạt đượcHSK 5
- 就算Âm Hán Việt: tựu toán(thông tục) ngay cả khiHSK 6
- 就读Âm Hán Việt: tựu độcđi họcHSK 6
- 将就Âm Hán Việt: tướng tựuchấp nhận (một cách miễn cưỡng); chịu đựngHSK 7–9
- 就任Âm Hán Việt: tựu nhậmnhậm chức; nhận chức vụHSK 7–9
- 就医Âm Hán Việt: tựu ynhận điều trị y tếHSK 7–9
- 就地Âm Hán Việt: tựu địatại chỗ; ở địa phươngHSK 7–9
- 就座Âm Hán Việt: tựu toàngồi vào chỗHSK 7–9
- 就此Âm Hán Việt: tựu thửtại thời điểm này; như vậy; từ đó trở điHSK 7–9
- 就绪Âm Hán Việt: tựu tựsẵn sàng; đi vào trật tựHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 就职Âm Hán Việt: tựu chứcnhậm chức; đảm nhiệm chức vụHSK 7–9
- 就诊Âm Hán Việt: tựu chẩnđi khám bác sĩ; tìm kiếm lời khuyên y tếHSK 7–9
- 就近Âm Hán Việt: tựu cậngần đó; trong khu lân cậnHSK 7–9
- 就餐Âm Hán Việt: tựu xanăn uốngHSK 7–9
- 迁就Âm Hán Việt: thiên tựunhượng bộ; thích nghi với; tự điều chỉnh cho phù hợp (với điều gì đó)HSK 7–9
- 造就Âm Hán Việt: tạo tựunuôi dưỡng; đào tạo; góp phần vàoHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 从这条路往前面走五分钟就是车站,坐两站就到了,比打车还快!Từ con đường này đi về phía trước năm phút chính là nhà ga, đi hai trạm là tới, còn nhanh hơn cả bắt taxi!
- 在日常生活中,人与人之间偶尔会产生一些小误会。对于这些误会,最好的办法就是诚实地沟通。Trong cuộc sống hằng ngày, giữa người với người đôi khi sẽ nảy sinh một vài hiểu lầm nhỏ. Đối với những hiểu lầm này, cách tốt nhất chính là giao tiếp trung thực.
- 太好了!到那儿以后,如果别人说话太快你没听懂,就给我打电话。Tuyệt quá! Sau khi tới đó, nếu người khác nói nhanh quá mà bạn nghe chưa hiểu thì cứ gọi điện cho mình.
- 我游得不太快,但是我跑步跑得很快!我每天早上六点就起床去跑步了。Mình bơi không nhanh lắm, nhưng mình chạy bộ rất nhanh! Mỗi sáng sáu giờ là mình đã dậy đi chạy bộ rồi.
- 有些商店以为只要把东西卖出去就算完成了任务,因此对售后服务不够重视。Có một số cửa hàng tưởng rằng chỉ cần bán được hàng ra là coi như hoàn thành nhiệm vụ, do đó chưa coi trọng dịch vụ hậu mãi.
- 看到你们取得这样的成就,老师真为你们感到骄傲!由此可见,只要路线正确、持之以恒,零基础的学者也完全能够跨越语言的障碍。祝贺你们迎来了人生崭新的里程碑!Nhìn thấy các em đạt được thành tựu như vậy, thầy thực sự tự hào về các em! Từ đó có thể thấy, chỉ cần lộ trình đúng đắn và kiên trì bền bỉ, người học từ con số 0 cũng hoàn toàn có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ. Chúc mừng các em đón chào cột mốc hoàn toàn mới của cuộc đời!Từ trong câu:看到 (kàndào)你们 (nǐmen)取得 (qǔdé)这样 (zhèyàng)的 (de)成就 (chéngjiù)老师 (lǎoshī)真 (zhēn)为 (wèi)你们 (nǐmen)感到 (gǎndào)骄傲 (jiāo'ào)由此可见 (yóucǐkějiàn)只要 (zhǐyào)路线 (lùxiàn)正确 (zhèngquè)持之以恒 (chízhīyǐhéng)零基础 (língjīchǔ)的 (de)学者 (xuézhě)也 (yě)完全 (wánquán)能够 (nénggòu)跨越 (kuàyuè)语言 (yǔyán)的 (de)障碍 (zhàng'ài)祝贺 (zhùhè)你们 (nǐmen)迎来 (yínglái)了 (le)人生 (rénshēng)崭新 (zhǎnxīn)的 (de)里程碑 (lǐchéngbēi)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.