Cấp: HSK 1Chữ đơn
在
Nghĩa tiếng Việttồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)
Âm Hán Việttại
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tồn tại; còn sống
- 2 (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí)
- 3 (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)
Câu ví dụ
- 你们那天早上很早去坐飞机吗?坐了几个小时?住在哪儿?Sáng hôm đó các bạn đi máy bay từ rất sớm à? Bay mất mấy tiếng đồng hồ? Ở tại đâu?
- 对,早上六点就去了,我们坐了三个小时的飞机,在朋友家住了一年。我很爱我的家人!Đúng vậy, 6 giờ sáng đã đi rồi, chúng mình đi máy bay 3 tiếng đồng hồ, ở nhà người bạn một năm. Mình rất yêu gia đình mình!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 现在[現在][hiện tại]Cấp: HSK 1bây giờ; hiện tại; lúc này
- 正在[chính tại]Cấp: HSK 1đang ở (thời điểm đó); ngay tại (nơi đó); đang trong quá trình (làm gì đó)
- 实在[實在][thực tại]Cấp: HSK 4thực sự; thật sự; quả thật
- 存在[tồn tại]Cấp: HSK 5tồn tại; là; sự tồn tại
- 在场[在場][tại trường]Cấp: HSK 5có mặt; có mặt tại hiện trường
- 在乎[tại hồ]Cấp: HSK 5phụ thuộc vào; nằm ở; do (một thuộc tính nhất định); (thường dùng ở dạng phủ định) để ý đến
- 在内[在內][tại nội]Cấp: HSK 5(bao gồm) trong đó; trong số đó
- 在线[在線][tại tuyến]Cấp: HSK 5trực tuyến
- 在于[在於][tại ư]Cấp: HSK 5nằm ở; do (một thuộc tính nào đó); (một vấn đề) được quyết định bởi; phụ thuộc vào (ai đó)
- 在意[tại ý]Cấp: HSK 6để ý; quan tâm
- 好在[háo tại]Cấp: HSK 7–9may mắn; thật may
- 内在[內在][nội tại]Cấp: HSK 7–9bên trong; nội tại; vốn có
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吧Cấp: HSK 1(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?
- 半[bán]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 店[điếm]Cấp: HSK 1quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
- 电影[電影][điện ảnh]Cấp: HSK 1phim; điện ảnh
- 电影院[電影院][điện ảnh viện]Cấp: HSK 1rạp chiếu phim; rạp phim
- 分[phân]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
- 分钟[分鐘][phân chuông]Cấp: HSK 1phút
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ / Giới từ 在 (zài) và trợ từ gợi ý 吧 (ba) · Chủ ngữ + 在 + Địa điểm (+ 里/后) + Động từ · Câu đề nghị + 吧HSK 1
- Động từ 住 (zhù) và tính từ nhi hoá 好玩儿 (hǎowánr) · 住 + 在 + Địa điểm · 很 / 非常 + 好玩儿HSK 1
- Phương vị từ (前 / 下 / 外 / 里) trong câu vị trí 在 và câu tồn hiện 有 · Danh từ + 在 + Danh từ + 前/下/外/里 · Địa điểm + 有 + Danh từHSK 1
- Thể tiếp diễn với 正在 (zhèngzài) · Chủ ngữ + 正在 + Động từ (+ Tân ngữ)HSK 1
- Câu chữ 把 (1): Di chuyển vị trí & Chuyển giao (把…放在/送到/还给…) · Chủ ngữ + (不/没/别) + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + 在 / 到 / 给 + Thành phần sauHSK 3
- Cấu trúc chỉ không gian và phạm vi 在…上 / 下 / 中 · 在 + Danh từ + 上 (trên / về mặt) / 下 (dưới điều kiện) / 中 (trong quá trình / trong số)HSK 3