Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

在内

Phồn thể: [在內]
zàinèi
Nghĩa tiếng Việt(bao gồm) trong đó; trong số đó
Âm Hán Việttại nội
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (bao gồm) trong đó
  2. 2 trong số đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập