Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nèi

内

Nghĩabên trong; nội bộ; trong
Bộ thủ入
Âm Hán Việtnội
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nèiÂm Hán Việt: nộibên trong; nội bộ; trong

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 冂 + 人

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.