Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
nèidì

内地

Phồn thể: [內地]
Nghĩa tiếng Việtnội địa; vùng bên trong; hậu phương
Âm Hán Việtnội địa
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nội địa
  2. 2 vùng bên trong
  3. 3 hậu phương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
Nèidì

内地

Phồn thể: [內地]
Nghĩa tiếng ViệtTrung Quốc đại lục (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, không bao gồm Hồng Kông và Ma Cao, nhưng bao gồm các đảo như Hải Nam); Nhật Bản (sử dụng ở Đài Loan trong thời kỳ Nhật Bản đô hộ)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Trung Quốc đại lục (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, không bao gồm Hồng Kông và Ma Cao, nhưng bao gồm các đảo như Hải Nam)
  2. 2 Nhật Bản (sử dụng ở Đài Loan trong thời kỳ Nhật Bản đô hộ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập