Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
de · dì

地

Nghĩade trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước; dì đất; mặt đất; ruộng
Bộ thủ土
Âm Hán Việtde địa; dì địa
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • deÂm Hán Việt: địatrợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
  • dìÂm Hán Việt: địađất; mặt đất; ruộng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 也

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 也

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.