Cấp: HSK 5Từ ghép
地面
Nghĩa tiếng Việtsàn; mặt đất; bề mặt
Âm Hán Việtđịa diện
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sàn
- 2 mặt đất
- 3 bề mặt
Câu ví dụ
- 阿明,刚才纪录片里提到,过去由于极端气候和人类过度开发,致使大片湿地面积锐减,好几种珍稀水鸟一度濒临灭绝。Minh ơi, vừa nãy trong phim tài liệu có nhắc tới, trước đây do khí hậu cực đoan và con người khai thác quá mức, khiến diện tích lớn vùng đất ngập nước sụt giảm mạnh, mấy loài chim nước quý hiếm có lúc đứng bên bờ vực tuyệt chủng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 地面层[地面層]tầng trệt; tầng một
- 地面水nước bề mặt
- 地面部队[地面部隊]bộ binh
- 地面灌溉tưới bề mặt
- 地面控制kiểm soát mặt đất (của hoạt động hàng không hoặc không gian)
- 地面零点[地面零點]Ground Zero (chỉ địa điểm Trung tâm Thương mại Thế giới bị phá hủy trong vụ tấn công ngày 11-9-2001)
- 地面零点[地面零點]điểm mặt đất tâm nổ
- 地面气压[地面氣壓]áp suất mặt đất
- 占地面积[占地面積]diện tích sàn; diện tích chiếm đóng; dấu chân (của tòa nhà, thiết bị, v.v.)
- 地面核爆炸vụ nổ hạt nhân trên bề mặt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này