Houzii
← Từ điển
Từ ghép

占地面积

Phồn thể: [占地面積]
zhàndìmiànji
Nghĩa tiếng Việtdiện tích sàn; diện tích chiếm đóng; dấu chân (của tòa nhà, thiết bị, v.v.)
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa