Từ ghép
占地面积
Phồn thể: [占地面積]Nghĩa tiếng Việtdiện tích sàn; diện tích chiếm đóng; dấu chân (của tòa nhà, thiết bị, v.v.)
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 diện tích sàn
- 2 diện tích chiếm đóng
- 3 dấu chân (của tòa nhà, thiết bị, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.