Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhàn · zhàn · zhān

占

Nghĩazhàn biến thể của 占 (zhàn); zhàn chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm; zhān quan sát; bói toán
Bộ thủ⺊
Âm Hán Việtzhàn chiêm
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhànÂm Hán Việt: chiêmbiến thể của 占 (zhàn)
  • zhànchiếm giữ; chiếm đóng; chiếm
  • zhānquan sát; bói toán

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺊ + 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.