Chữ HánChữ đa âm
占
Nghĩa biến thể của 占 (zhàn); chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm; quan sát; bói toán
Bộ thủ⺊
Âm Hán Việt chiêm
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: chiêmbiến thể của 占 (zhàn)
- chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm
- quan sát; bói toán
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺊ + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 点diǎnÂm Hán Việt: điểmđiểm; chấm; giọtHSK 1
- 店diànÂm Hán Việt: điếmquán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệmHSK 2
- 站zhànÂm Hán Việt: trạmtrạm; đứng; dừngHSK 2
- 战zhànchiến đấu; trận chiến; chiến tranhHSK 5
- 贴tiēÂm Hán Việt: thiếpdán; dính; đăng (ví dụ: trên blog)HSK 5
- 钻zuānÂm Hán Việt: toảnkhoan; đục; chui vàoHSK 6
- 粘zhānÂm Hán Việt: niêmdán; dính; dính vào; bám vàoHSK 6
- 帖tièbản dập từ chữ khắc chìmHSK 7–9
- 沾zhānÂm Hán Việt: chămlàm ướt; bị lây nhiễm; nhận lợi ích hoặc ưu đãi thông qua tiếp xúcHSK 7–9
- 黏niándính; nhầy; (Đài Loan) dán vào; dính vào; dánHSK 7–9
- 乩jībói
- 佔
- 阽diànnguy hiểm; cũng đọc là [yan2]
- 呫chèdùng trong 呫嚅 (chèrú)
- 坫diàngiá để ly tách
- 拈niānnhặt; nắm bằng ngón tay; mân mê
- 苫shānchiếu rơm; mái tranh
- 扂diànthen cửa
- 毡zhānvải dạ
- 玷diànvết nhơ; ô danh; tì vết trên ngọc
- 觇chānquan sát; theo dõi; tiếng Đài Loan đọc là [zhan1]
- 飐zhǎnlung lay trong gió
- 砧zhēncái đe
- 覘
Từ có chữ này
- 占线Âm Hán Việt: chiêm tuyếnbận (đường dây điện thoại)HSK 5
- 占据Âm Hán Việt: chiêm cớchiếm đóng; nắm giữHSK 6
- 占有Âm Hán Việt: chiêm hữucó; sở hữu; nắm giữHSK 6
- 占比Âm Hán Việt: chiêm tỉtỉ lệ; phần trămHSK 6
- 侵占Âm Hán Việt: xâm chiêmxâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)HSK 7–9
- 占卜Âm Hán Việt: chiêm bốcbói toánHSK 7–9
- 占用Âm Hán Việt: chiêm dụngchiếm dụngHSK 7–9
- 占领chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lựcHSK 7–9
- 强占Âm Hán Việt: càng chiêmchiếm đóng bằng vũ lựcHSK 7–9
- 霸占Âm Hán Việt: bá chiêmchiếm giữ bằng vũ lực; chiếm đoạt; thống trịHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.