Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
占
Phồn thể: [佔]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 占 (zhàn)
Âm Hán Việtchiêm
- 1 chữ
- 5 nét
Nghĩa
- 1 biến thể của 占 (zhàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 占线[佔線][chiêm tuyến]Cấp: HSK 5bận (đường dây điện thoại)
- 占比[chiêm tỉ]Cấp: HSK 6tỉ lệ; phần trăm
- 占据[佔據][chiêm cớ]Cấp: HSK 6chiếm đóng; nắm giữ
- 占有[佔有][chiêm hữu]Cấp: HSK 6có; sở hữu; nắm giữ
- 霸占[霸佔][bá chiêm]Cấp: HSK 7–9chiếm giữ bằng vũ lực; chiếm đoạt; thống trị
- 强占[強佔][càng chiêm]Cấp: HSK 7–9chiếm đóng bằng vũ lực
- 侵占[侵佔][xâm chiêm]Cấp: HSK 7–9xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)
- 占卜[chiêm bốc]Cấp: HSK 7–9bói toán
- 占领[佔領]Cấp: HSK 7–9chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực
- 占用[佔用][chiêm dụng]Cấp: HSK 7–9chiếm dụng
- 卜占bói toán; tiên tri; dự đoán tương lai
- 独占[獨佔]độc chiếm; kiểm soát; thống trị
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này