Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
zhànjù

占据

Phồn thể: [佔據]
Nghĩa tiếng Việtchiếm đóng; nắm giữ
Âm Hán Việtchiêm cớ
  • 2 chữ
  • 16 nét