Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jù · jù · jù · jū

据

Nghĩajù biến thể của 据 (jù); jù biến thể của 据 (jù); jù theo; dựa theo; phụ thuộc vào; jū dùng trong 拮据 (jiéjū)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtjù cứ
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jùÂm Hán Việt: cứbiến thể của 据 (jù)
  • jùbiến thể của 据 (jù)
  • jùtheo; dựa theo; phụ thuộc vào
  • jūdùng trong 拮据 (jiéjū)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 居

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 居

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.