Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没错

Phồn thể: [沒錯]
méicuò
Nghĩa tiếng Việtđúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đúng rồi
  2. 2 chắc chắn!
  3. 3 yên tâm!
  4. 4 tốt lắm
  5. 5 không thể sai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập