Từ ghép
没错
Phồn thể: [沒錯]Nghĩa
- 1 đúng rồi
- 2 chắc chắn!
- 3 yên tâm!
- 4 tốt lắm
- 5 không thể sai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.