Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
dú

读

Phồn thể: [讀]
Nghĩa tiếng Việtđọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)
Âm Hán Việtđộc
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đọc ra; đọc to
  2. 2 đọc
  3. 3 theo học (trường); học (một môn ở trường)
  4. 4 phát âm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
dòu

读

Phồn thể: [讀]
Nghĩa tiếng Việtdấu phẩy; cụm từ được ngắt bởi quãng dừng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dấu phẩy
  2. 2 cụm từ được ngắt bởi quãng dừng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập