Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
xuāndú

宣读

Phồn thể: [宣讀]
Nghĩa tiếng Việtđọc to trước khán giả; bài phát biểu chuẩn bị sẵn (ví dụ: tại hội nghị đảng)
Âm Hán Việttuyên độc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa