Cấp: HSK 2Từ ghép
没意思
Phồn thể: [沒意思]Nghĩa tiếng Việtnhàm chán; không có hứng thú
Âm Hán Việtmột ý tư
- 3 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhàm chán
- 2 không có hứng thú
Câu ví dụ
- 一个人过年没意思,所以今年过年,小雪请阿明和小兰来她家里一起吃晚饭。Một mình đón Tết thì buồn tẻ, nên Tết năm nay Tiểu Tuyết mời Minh và Lan đến nhà cô ấy cùng ăn bữa tối.
- 我最喜欢运动,觉得整天在房间里上网没意思。不过网上也有很多有意思的中文课。Mình thích tập thể thao nhất, thấy cả ngày ở trong phòng lên mạng chẳng thú vị gì. Nhưng trên mạng cũng có rất nhiều bài học tiếng Trung thú vị.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱好[愛好][ái háo]Cấp: HSK 2thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê; sở thích
- 床[sàng]Cấp: HSK 2giường; ghế dài; lượng từ cho giường
- 动[動][động]Cấp: HSK 2(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển
- 间[間][gian]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4giữa; trong số; trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
- 上网[上網][thượng võng]Cấp: HSK 2lên mạng; kết nối Internet; (tài liệu,...) được tải lên Internet
- 网上[網上][võng thượng]Cấp: HSK 2trực tuyến
- 意思[ý tư]Cấp: HSK 2ý tưởng; ý kiến; nghĩa
- 有意思[hữu ý tư]Cấp: HSK 2thú vị; có ý nghĩa; vui vẻ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này