Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一个人

Phồn thể: [一個人]
yígèrén
Nghĩa tiếng Việtmột mình (không có sự giúp đỡ); một mình (không có ai bên cạnh)
  • 3 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa