Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Câu chữ 把 (2) với bổ ngữ kết quả & Nhận định 看来

Cấu trúc cốt lõi

看来 + Nhận định | Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả (完/好/清楚)

1. Bản chất & Cách dùng

"看来" (xem ra, coi bộ) đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ để rút ra nhận định từ tình hình thực tế. Trong câu chữ 把, động từ bắt buộc phải có thành phần đi sau như bổ ngữ kết quả (把会议名单写好, 把这封信看完), KHÔNG được để động từ trơ trọi một mình ở cuối câu.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 看kàn来lai我wǒ一yí个gè人rén没méi办bàn法fǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)解jiě决jué这zhè个ge问wèn题tí,得de请qǐng经jīng理lǐ和hé同tóng事shì帮bāng忙máng。Xem ra một mình tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này, phải nhờ giám đốc và đồng nghiệp giúp đỡ.
  2. 请qǐng大dà家jiā在zài开kāi会huì以yǐ前qián把bǎ手shou机jī关guān机jī,把bǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)耳ěr机jī拿ná下xià来lái。Xin mọi người trước khi họp hãy tắt nguồn điện thoại và tháo tai nghe ra.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我已经把那封电子邮件发。Câu đúng: 我已经把那封电子邮件发出去了。 / 我已经把那封电子邮件发好了。Trong câu chữ 把, động từ ở cuối không được đứng độc lập mà phải kèm bổ ngữ kết quả/xu hướng hoặc trợ từ.