Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没办法

Phồn thể: [沒辦法]
méibànfǎ
Nghĩa tiếng Việtkhông có cách nào; không thể làm gì được
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa