Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bàn

办

Nghĩalàm; quản lý; xử lý
Bộ thủ力
Âm Hán Việtbiện
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bànChưa có âm thanhÂm Hán Việt: biệnlàm; quản lý; xử lý

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 力 + 八

  • Phần chỉ nghĩa: 力
  • Phần chỉ âm: 八

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.