Cấp: HSK 4Từ ghép
报名
Phồn thể: [報名]Nghĩa tiếng Việtđăng ký; ghi tên; nộp đơn
Âm Hán Việtbáo danh
- 2 chữ
- 13 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đăng ký
- 2 ghi tên
- 3 nộp đơn
- 4 đăng ký nhập học
- 5 ghi danh
- 6 tuyển
Câu ví dụ
- 阿明,听说今天有二十多名本科和博士毕业生报名参加这家公司的笔试。Minh ơi, nghe nói hôm nay có hơn hai mươi sinh viên tốt nghiệp đại học và tiến sĩ đăng ký tham gia kỳ thi viết của công ty này.
- 阿明,下个月学校要办运动会了!为了锻炼身体,我报名参加了羽毛球和网球比赛,可是我怕自己打不好,得不了分,怎么办?Minh ơi, tháng sau trường mình tổ chức hội thao rồi! Để rèn luyện thân thể, mình đã đăng ký tham gia thi đấu cầu lông và quần vợt, nhưng mình sợ bản thân đánh không tốt, không ghi được điểm, phải làm sao đây?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办公[辦公][biện công]Cấp: HSK 4xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事[辦事][biện sự]Cấp: HSK 4xử lý (công việc); làm việc
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 标准[標準][bêu chuẩn]Cấp: HSK 4tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
- 笔试[筆試][bút thí]Cấp: HSK 4kỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này