Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

司

sī
Nghĩa tiếng Việtphụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phụ trách
  2. 2 quản lý
  3. 3 phòng ban (dưới một bộ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

司

Sī
Nghĩa tiếng Việthọ [Si1]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Si1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập