Chữ đơnChữ đa âm
司
Nghĩa tiếng Việtphụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)
- 1 chữ
- 5 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phụ trách
- 2 quản lý
- 3 phòng ban (dưới một bộ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 司机[司機][ti cơ]Cấp: HSK 3tài xế; người lái xe
- 官司[quan ti]Cấp: HSK 7–9vụ kiện
- 上司[thượng ti]Cấp: HSK 7–9sếp; cấp trên
- 司法[ti pháp]Cấp: HSK 7–9tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý
- 司令[ti lệnh]Cấp: HSK 7–9sĩ quan chỉ huy
- 司空见惯[司空見慣][ti không kiến quen]Cấp: HSK 7–9chuyện thường gặp (thành ngữ)
- 盎司ao (hệ đo lường Anh) (từ mượn)
- 贝司[貝司]bass (từ mượn)
- 厨司[廚司](phương ngữ) đầu bếp; bếp trưởng
- 贵司[貴司](kính trọng) công ty quý vị
- 航司hãng hàng không (viết tắt của 航空公司 (hángkōnggōngsī))
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Trợ từ 了 (le) và phó từ lặp lại trong tương lai 再 (zài) · Động từ / Tính từ + 了 · 再 + Động từHSK 1
- Động từ chỉ khoảng cách 离 (lí) · Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + (很 / 不太) + 远 / 近HSK 2
- Cấu trúc nhấn mạnh 连…也/都… · 连 + Cực điểm (Danh từ / Một lượng nhỏ / Động từ) + 也 / 都 + Vị ngữHSK 4
- Phó từ thời gian & trạng thái 已 / 将 / 将要 / 从此 · 已 (đã) + Động từ | 将 / 将要 (sẽ/sắp) + Động từ | 从此 (từ đó về sau),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Giới từ văn viết 依据 / 依照 / 鉴于 · 依据 + Số liệu/Khảo sát + Động từ | 依照 + Quy định/Hợp đồng + Động từ | 鉴于 + Tình hình thực tế,Mệnh đề quyết địnhHSK 5
- Cụm động từ pháp lý 维护…公信力 / 形成有力威慑 · 堵塞监管漏洞,对违法行为形成有力威慑,以维护法律公信力HSK 7–9