Cấp: HSK 7–9Từ ghép
司空见惯
Phồn thể: [司空見慣]Nghĩa tiếng Việtchuyện thường gặp (thành ngữ)
Âm Hán Việtti không kiến quen
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 chuyện thường gặp (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần; cổ phần; thành phần
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường