Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guàn

惯

Nghĩaquen với; đã từng; chìu chuộng
Bộ thủ忄
Âm Hán Việtquen
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guànÂm Hán Việt: quenquen với; đã từng; chìu chuộng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 贯

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 贯

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.