Từ ghép
兰学
Phồn thể: [蘭學]Nghĩa tiếng ViệtLan học (nghiên cứu về Châu Âu và thế giới ở Nhật Bản tiền hiện đại)
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 Lan học (nghiên cứu về Châu Âu và thế giới ở Nhật Bản tiền hiện đại)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.