Chữ đơnChữ đa âm
习
Phồn thể: [習]Nghĩa tiếng Việt(dạng cố định) thực hành; học; tập quán
- 1 chữ
- 3 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dạng cố định) thực hành
- 2 học
- 3 tập quán
- 4 phong tục
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 学习[學習][học tập]Cấp: HSK 1học; tìm hiểu
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 复习[複習]Cấp: HSK 3biến thể của 复习 (fùxí)
- 练习[練習][luyện tập]Cấp: HSK 3luyện tập; bài tập; rèn luyện
- 习惯[習慣][tập quen]Cấp: HSK 3thói quen; phong tục; thói quen thường lệ
- 预习[預習][dự tập]Cấp: HSK 4chuẩn bị bài
- 自习[自習][tự tập]Cấp: HSK 4học ngoài giờ lên lớp (ôn bài); học vào thời gian rảnh; tự học
- 实习[實習][thực tập]Cấp: HSK 5thực hành; thực tập; sự thực tập
- 补习[補習][bổ tập]Cấp: HSK 6học thêm ở trung tâm hoặc với gia sư riêng
- 习俗[習俗][tập tục]Cấp: HSK 6phong tục; truyền thống; truyền thống địa phương
- 温习[溫習][ồn tập]Cấp: HSK 7–9ôn tập (bài học, v.v.)
- 演习[演習][diễn tập]Cấp: HSK 7–9(quân sự, chữa cháy, v.v.) (động từ và danh từ) diễn tập; tập luyện; thao diễn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ chỉ hướng đối tượng 向 (xiàng) · Chủ ngữ + 向 + Đối tượng (Người / Phương hướng) + Động từ (学习 / 问好 / 借 / 走)HSK 3
- Số thứ tự với 第 (dì) và lượng từ 本 (běn) · 第 + Số từ (+ Lượng từ + Danh từ) · Số từ + 本 + 书HSK 1
- Bổ ngữ khả năng (Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng) · Động từ + 得 + Bổ ngữ (có thể đạt kết quả) | Động từ + 不 + Bổ ngữ (không thể đạt kết quả)HSK 3
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Giới từ chỉ mục đích 为了… & Cấu trúc 越 A 越 B · 为了 + Mục đích,Chủ ngữ + Vị ngữ | Chủ ngữ + 越 + A + 越 + BHSK 3
- Phó từ duy trì 一直 / 总是 / 常常 & Câu phản vấn 不是…吗? · Chủ ngữ + 一直 (liên tục) / 总是 (luôn luôn) / 常常 (thường xuyên) + Vị ngữ | 不是…吗?HSK 3