Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

习

Phồn thể: [習]
xí
Nghĩa tiếng Việt(dạng cố định) thực hành; học; tập quán
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dạng cố định) thực hành
  2. 2 học
  3. 3 tập quán
  4. 4 phong tục

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

习

Phồn thể: [習]
Xí
Nghĩa tiếng Việthọ [Xi2]
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Xi2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập