Cấp: HSK 6Từ ghép
习俗
Phồn thể: [習俗]Nghĩa tiếng Việtphong tục; truyền thống; truyền thống địa phương
Âm Hán Việttập tục
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phong tục
- 2 truyền thống
- 3 truyền thống địa phương
- 4 tập quán
Câu ví dụ
- 每个国家和地区都有自己独特的文化传统。当我们去外地旅行或去朋友家做客时,最好提前了解当地是否有什么特别的习俗。Mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ đều có truyền thống văn hoá độc đáo của riêng mình. Khi chúng ta đi du lịch nơi khác hoặc đến nhà bạn bè chơi, tốt nhất nên tìm hiểu trước xem địa phương đó có phong tục gì đặc biệt hay không.Từ trong câu:每 (měi)个 (gè)国家 (guójiā)和 (hé)地区 (dìqū)都 (dōu)有 (yǒu)自己 (zìjǐ)独特 (dútè)的 (de)文化传统 (wénhuàchuántǒng)当 (dāng)我们 (wǒmen)去 (qù)外地 (wàidì)旅行 (lǚxíng)或 (huò)去 (qù)朋友 (péngyou)家 (jiā)做客 (zuòkè)时 (shí)最好 (zuìhǎo)提前 (tíqián)了解 (liǎojiě)当地 (dāngdì)是否 (shìfǒu)有 (yǒu)什么 (shénme)特别 (tèbié)的 (de)习俗 (xísú)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này