Houzii
← Từ điển
Từ ghép

染风习俗

Phồn thể: [染風習俗]
rǎnfēngxísú
Nghĩa tiếng Việtthói quen xấu; mắc thói quen xấu do tập quán lâu dài
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa