Từ ghép
染风习俗
Phồn thể: [染風習俗]Nghĩa tiếng Việtthói quen xấu; mắc thói quen xấu do tập quán lâu dài
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thói quen xấu
- 2 mắc thói quen xấu do tập quán lâu dài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.