Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rǎn

染

Nghĩanhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.)
Bộ thủ木
Âm Hán Việtnhuộm
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rǎnÂm Hán Việt: nhuộmnhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 氿 + 木

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.