Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm
郊区
Phồn thể: [郊區]Nghĩa tiếng Việtquận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô
Âm Hán Việtgiao khu
- 2 chữ
- 12 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô
Câu ví dụ
- 小侯,我以前来过这片郊区,那时候河水受过污染,周围的树也很少。Tiểu Hầu ơi, trước đây mình từng đến vùng ngoại ô này, hồi đó nước sông từng bị ô nhiễm, cây cối xung quanh cũng rất ít.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饼干[餅乾][bánh kiền]Cấp: HSK 4bánh quy; bánh cookie
- 不管[bất quản]Cấp: HSK 4không quan tâm; bất kể; dù sao đi nữa
- 不论[不論][bất luận]Cấp: HSK 4bất kể; cho dù là (ai, như thế nào, v.v.); bất chấp
- 打折[đả chiết]Cấp: HSK 4giảm giá
- 顾客[顧客][cố khách]Cấp: HSK 4khách hàng; thân chủ
- 价格[價格][giá cách]Cấp: HSK 4giá
- 降[giáng]Cấp: HSK 4rơi; giảm; xuống
- 降低[giáng đây]Cấp: HSK 4giảm; hạ thấp; hạ xuống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này