Cấp: HSK 1Chữ đơn
来
Phồn thể: [來]Nghĩa tiếng Việtđến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
Âm Hán Việtlai
- 1 chữ
- 7 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đến
- 2 (dùng thay cho động từ cụ thể hơn)
- 3 lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
- 4 từ khi (như trong 自古以来 (zìgǔyǐlái))
- 5 trong (khoảng thời gian đã qua)
- 6 (tiền tố) ... sắp tới; ... tiếp theo (như trong 来世 (láishì))
- 7 (giữa hai động từ) để
- 8 (sau số tròn) khoảng
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 chỉ khả năng sau 得 (dé), như trong 谈得来 (tándelái), hoặc chỉ không khả năng sau 不 (bù), như trong 吃不来 (chībulái))
Câu ví dụ
- 你去医院看病了吗?今天你还回公司来吗?Bạn đã đi bệnh viện khám bệnh chưa? Hôm nay bạn còn quay lại công ty không?
- 我来看病了。医生说我的病不大,在家喝一点儿热水,休息一天,明天再来公司。Mình đến khám bệnh rồi. Bác sĩ nói bệnh của mình không nặng, ở nhà uống một chút nước nóng, nghỉ một ngày, ngày mai lại đến công ty.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 出来[出來][xuất lai]Cấp: HSK 2đi ra; xuất hiện; phát sinh
- 过来[過來][quá lai]Cấp: HSK 2đến; quản lý; xử lý
- 回来[回來][hồi lai]Cấp: HSK 2trở về; quay lại
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 起来[起來][khởi lai]Cấp: HSK 2đứng lên; thức dậy; cũng đọc là [qi3 lai2]
- 起来[起來]Cấp: HSK 2(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái; chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站 (zhàn)); chỉ sự hoàn thành
- 上来[上來][thượng lai]Cấp: HSK 2đi lên; tiếp cận; (bổ ngữ động từ chỉ sự thành công)
- 下来[下來][hạ lai]Cấp: HSK 2đi xuống; (thành tố động tác hoàn thành); (sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng)
- 后来[後來][hậu lai]Cấp: HSK 3sau này; sau đó; mới đến
- 看来[看來][khán lai]Cấp: HSK 3hình như; có vẻ rằng
- 来自[來自][lai tự]Cấp: HSK 3đến từ (một nơi); Từ: (trong tiêu đề email)
- 本来[本來][bản lai]Cấp: HSK 4gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 病[bệnh]Cấp: HSK 1bệnh; bệnh tật; ngã bệnh
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 喝[hát]Cấp: HSK 1uống; biến thể của 嗬 (hē)
- 回[hồi]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3xoay vòng; quay lại; quay quanh
- 觉得[覺得][giác đắc]Cấp: HSK 1nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
- 看病[khán bệnh]Cấp: HSK 1đi khám bệnh; khám bệnh nhân
- 了[liễu]Cấp: HSK 1(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)
- 冷[lạnh]Cấp: HSK 1lạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Bổ ngữ xu hướng 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来 · Động từ + 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来HSK 2
- Bổ ngữ xu hướng đơn với 来 / 去 (Simple Directional Complement) · 進 / 出 / 上 / 下 / 回 / 过 + 来 / 去HSK 2
- Vị trí của tân ngữ chỉ nơi chốn với bổ ngữ xu hướng · 进 / 出 / 上 / 下 + Tân ngữ nơi chốn + 来 / 去HSK 2
- Câu chữ 把 (2) với bổ ngữ kết quả & Nhận định 看来 · 看来 + Nhận định | Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả (完/好/清楚)HSK 3
- Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来 / 下来 & Từ ly hợp · Tính từ / Động từ + 起来 (bắt đầu và tăng lên) | Tính từ + 下来 (giảm dần / lắng xuống)HSK 3
- Nhận xét ngoại관 với 看起来 / 看上去 & Đại từ nghi vấn hư chỉ · Chủ ngữ + 看起来 / 看上去 + Cụm tính từ | 好像在 + 哪儿 / 谁 + V过HSK 3