Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
lái

来

Phồn thể: [來]
Nghĩa tiếng Việtđến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
Âm Hán Việtlai
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đến
  2. 2 (dùng thay cho động từ cụ thể hơn)
  3. 3 lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
  4. 4 từ khi (như trong 自古以来 (zìgǔyǐlái))
  5. 5 trong (khoảng thời gian đã qua)
  6. 6 (tiền tố) ... sắp tới; ... tiếp theo (như trong 来世 (láishì))
  7. 7 (giữa hai động từ) để
  8. 8 (sau số tròn) khoảng
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 chỉ khả năng sau 得 (dé), như trong 谈得来 (tándelái), hoặc chỉ không khả năng sau 不 (bù), như trong 吃不来 (chībulái))

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập