Cấp: HSK 2Từ ghép
下来
Phồn thể: [下來]Nghĩa tiếng Việtđi xuống; (thành tố động tác hoàn thành); (sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng)
Âm Hán Việthạ lai
- 2 chữ
- 10 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đi xuống
- 2 (thành tố động tác hoàn thành)
- 3 (sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng)
- 4 (chỉ sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại)
- 5 được thu hoạch (hoa màu)
- 6 kết thúc (một giai đoạn thời gian)
- 7 đi vào quần chúng (nói về lãnh đạo)
Câu ví dụ
- 小侯,我们已经到你们楼下门口了,你现在下来还是我们上去?Tiểu Hầu ơi, tụi mình đã tới trước cổng dưới lầu chỗ bạn rồi, bây giờ bạn đi xuống đây hay tụi mình đi lên đó?
- 今天阿明和小兰拿了很多水果去小侯家。他们到了楼下门口,小侯就从楼上下来接他们。Hôm nay Minh và Lan mang nhiều hoa quả tới nhà Tiểu Hầu. Họ vừa tới cổng dưới lầu thì Tiểu Hầu từ trên lầu đi xuống đón họ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出[xuất]Cấp: HSK 2đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra
- 出来[出來][xuất lai]Cấp: HSK 2đi ra; xuất hiện; phát sinh
- 出去[xuất khứ]Cấp: HSK 2đi ra ngoài
- 进[進][tiến]Cấp: HSK 2tiến lên; tiến bộ; đi vào
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 进去[進去][tiến khứ]Cấp: HSK 2đi vào
- 楼[樓][lầu]Cấp: HSK 2nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng
- 门[門][môn]Cấp: HSK 2cổng; cửa; lối vào
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来 / 下来 & Từ ly hợp · Tính từ / Động từ + 起来 (bắt đầu và tăng lên) | Tính từ + 下来 (giảm dần / lắng xuống)HSK 3
- Câu chữ 把 (2) với bổ ngữ kết quả & Nhận định 看来 · 看来 + Nhận định | Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả (完/好/清楚)HSK 3
- Phân biệt điều kiện 只要…就… (chỉ cần) và 只有…才… (chỉ có… mới) · 只要 + Điều kiện đủ,就 + Kết quả | 只有 + Điều kiện唯一,才 + Kết quảHSK 3