Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

下来

Phồn thể: [下來]
xiàlai
Nghĩa tiếng Việtđi xuống; (thành tố động tác hoàn thành); (sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng)
Âm Hán Việthạ lai
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi xuống
  2. 2 (thành tố động tác hoàn thành)
  3. 3 (sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng)
  4. 4 (chỉ sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại)
  5. 5 được thu hoạch (hoa màu)
  6. 6 kết thúc (một giai đoạn thời gian)
  7. 7 đi vào quần chúng (nói về lãnh đạo)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập