Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

门口

Phồn thể: [門口]
ménkǒu
Nghĩa tiếng Việtcửa ra vào; cổng
Âm Hán Việtmôn khẩu
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cửa ra vào
  2. 2 cổng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập