Cấp: HSK 2Từ ghép
进去
Phồn thể: [進去]Nghĩa
- 1 đi vào
Câu ví dụ
- 进来;进去;出;上来;下去;楼。Ôn từ vựng: 进来, 进去, 出, 上来, 下去, 楼.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出[xuất]Cấp: HSK 2đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra
- 出来[出來][xuất lai]Cấp: HSK 2đi ra; xuất hiện; phát sinh
- 出去[xuất khứ]Cấp: HSK 2đi ra ngoài
- 进[進][tiến]Cấp: HSK 2tiến lên; tiến bộ; đi vào
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 楼[樓][lầu]Cấp: HSK 2nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng
- 门[門][môn]Cấp: HSK 2cổng; cửa; lối vào
- 门口[門口][môn khẩu]Cấp: HSK 2cửa ra vào; cổng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này