Từ ghép
督进去
Phồn thể: [督進去]Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (Đài Loan) đút "cái đó" vào; đẩy vào trong
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) (Đài Loan) đút "cái đó" vào
- 2 đẩy vào trong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.