Chữ Hán
去
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khứđi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trước
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 土 + 厶
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 法fǎÂm Hán Việt: phápbiến thể của 法 (fǎ)HSK 3
- 却quèÂm Hán Việt: khướcbiến thể cũ của 却 (què)HSK 4
- 劫jiébiến thể của 劫 (jié)HSK 7–9
- 怯qiènhút nhát; nhát gan; quê mùaHSK 7–9
- 罢ba(trợ từ ngữ khí, giống như 吧)HSK 7–9
- 佉Qūhọ [Qu1]
- 珐fàđồ tráng men; đồ tráng men đồng
- 祛qūhiến tế để xua đuổi tai họa; xua tan; xua đuổi
- 胠qūmạn sườn của động vật; bên hông; nạy mở
- 盍hébiến thể của 盍 (hé)
- 砝fǎdùng trong 砝码 (fǎmǎ)
Từ có chữ này
- 去年Âm Hán Việt: khứ nênnăm ngoáiHSK 1
- 上去Âm Hán Việt: thượng khứđi lênHSK 2
- 下去Âm Hán Việt: hạ khứđi xuống; tiếp tục; (của người hầu) lui raHSK 2
- 出去Âm Hán Việt: xuất khứđi ra ngoàiHSK 2
- 回去Âm Hán Việt: hồi khứtrở về; quay lạiHSK 2
- 过去Âm Hán Việt: quá khứ(trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi quaHSK 2
- 进去Âm Hán Việt: tiến khứđi vàoHSK 2
- 失去Âm Hán Việt: thất khứmấtHSK 4
- 去世Âm Hán Việt: khứ thếqua đời; chếtHSK 5
- 去向Âm Hán Việt: khứ hướnghướng đi của ai đó hoặc cái gì đó; tung tíchHSK 7–9
- 去处Âm Hán Việt: khứ xửnơi; chỗ đếnHSK 7–9
- 去除Âm Hán Việt: khứ trừloại bỏ; gỡ bỏHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 除去Âm Hán Việt: trừ khứloại bỏ; gỡ bỏ; ngoại trừHSK 7–9
- 豁出去liều lĩnh; đánh liều; quyết chơi tới cùngHSK 7–9
- 过不去Âm Hán Việt: quá bất khứlàm khó dễ; làm xấu hổ; không thể vượt quaHSK 7–9
- 来龙去脉nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên nhân và kết quảHSK 7–9
- 翻来覆去Âm Hán Việt: phiên lai phúc khứtrằn trọc (khó ngủ); lặp đi lặp lạiHSK 7–9
- 过意不去Âm Hán Việt: quá ý bất khứcảm thấy rất áy náyHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 下周他们就要回去了。小雪对他们说:“别忘了我们,希望你们明年早点儿回来!”Tuần sau họ phải trở về rồi. Tiểu Tuyết nói với họ: "Đừng quên bọn mình nhé, hy vọng sang năm các bạn sớm quay trở lại!"
- 去年你有时间去哪儿玩?你和哪个朋友去?Năm ngoái bạn có thời gian đi đâu chơi? Bạn đi cùng người bạn nào?
- 去年我和我的家人、还有姐姐的男朋友一起坐飞机去中国。那儿非常好玩儿!Năm ngoái mình cùng người nhà và cả bạn trai của chị gái đi máy bay sang Trung Quốc. Ở đó vui lắm!
- 好!虽然我们下周要先回去,但是明年春天我们一定会再回来的!Được! Tuy tuần sau tụi mình phải về trước nhưng mùa xuân năm sau nhất định tụi mình sẽ lại quay về!
- 小侯,我们已经到你们楼下门口了,你现在下来还是我们上去?Tiểu Hầu ơi, tụi mình đã tới trước cổng dưới lầu chỗ bạn rồi, bây giờ bạn đi xuống đây hay tụi mình đi lên đó?
- 我们拿了一些水果。看见你从门口出来了!我们一起上去吧。Tụi mình cầm theo ít hoa quả. Nhìn thấy bạn từ trong cổng đi ra rồi kìa! Chúng mình cùng đi lên nhé.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.