Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qù

去

Nghĩađi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trước
Bộ thủ厶
Âm Hán Việtkhứ
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qùÂm Hán Việt: khứđi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trước

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 土 + 厶

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.