Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

去向

qùxiàng
Nghĩa tiếng Việthướng đi của ai đó hoặc cái gì đó; tung tích
Âm Hán Việtkhứ hướng
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó; tung tích

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập