Cấp: HSK 4Từ ghép
期末
Nghĩa
- 1 cuối kỳ
Câu ví dụ
- 小兰很愿意帮助同学,我们今天下午就常常去向她请教吧!我相信只要每天坚持努力,期末一定能取得好成绩!Lan rất sẵn lòng giúp đỡ bạn học, chiều nay chúng mình năng tới học hỏi cô ấy nhé! Mình tin tưởng chỉ cần mỗi ngày kiên trì cố gắng, cuối kỳ nhất định sẽ giành được thành tích tốt!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 重新[trọng tân]Cấp: HSK 4lại; một lần nữa; tái-
- 困[khốn]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5bẫy; bao vây; bị áp lực
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 南部[nam bộ]Cấp: HSK 4phần phía nam
- 男士[nam sĩ]Cấp: HSK 4đàn ông; quý ông
- 男性[nam tính]Cấp: HSK 4giới tính nam; nam giới
- 内[內][nội]Cấp: HSK 4bên trong; nội bộ; trong
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này