Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

困

kùn
Nghĩa tiếng Việtbẫy; bao vây; bị áp lực
Âm Hán Việtkhốn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bẫy
  2. 2 bao vây
  3. 3 bị áp lực
  4. 4 mắc kẹt
  5. 5 cùng quẫn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

困

Phồn thể: [睏]
kùn
Nghĩa tiếng Việtbuồn ngủ; mệt mỏi
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 buồn ngủ
  2. 2 mệt mỏi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập