Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
困
Nghĩa tiếng Việtbẫy; bao vây; bị áp lực
Âm Hán Việtkhốn
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bẫy
- 2 bao vây
- 3 bị áp lực
- 4 mắc kẹt
- 5 cùng quẫn
Câu ví dụ
- 遇到挫折很正常。有的人遇到困难就容易灰心,而真正优秀的人却能冷静地找出问题所在。Gặp trắc trở là chuyện rất bình thường. Có người gặp khó khăn là dễ nản lòng, còn người thực sự xuất sắc lại có thể bình tĩnh tìm ra vấn đề nằm ở đâu.
- 胡医生,这几天我鼻子不通气,白天上课总是觉得很困、没精神,吃了感冒药仍然没有完全恢复。Bác sĩ Hồ ơi, mấy hôm nay cháu bị nghẹt mũi, ban ngày lên lớp cứ thấy buồn ngủ, không có tinh thần, uống thuốc cảm rồi mà vẫn chưa hồi phục hoàn toàn.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 困难[困難][khốn nan]Cấp: HSK 4khó khăn; thử thách; tình cảnh eo hẹp
- 困扰[困擾][khốn nhiễu]Cấp: HSK 6làm bối rối; quấy rầy; gây phiền phức
- 贫困[貧困][bần khốn]Cấp: HSK 6nghèo nàn; nghèo khó
- 困惑[khốn hoặc]Cấp: HSK 7–9bối rối; hoang mang; nhầm lẫn
- 困境[khốn cảnh]Cấp: HSK 7–9tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn
- 被困bị mắc kẹt; bị mắc lại
- 春困mệt mỏi mùa xuân; say xuân
- 发困[發睏]buồn ngủ
- 犯困[犯睏](khẩu ngữ) buồn ngủ
- 交困gặp khó khăn chồng chất
- 困顿[困頓]mệt mỏi; kiệt sức; nghèo khó
- 困厄lâm vào cảnh khó khăn; tình huống khó khăn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 重新[trọng tân]Cấp: HSK 4lại; một lần nữa; tái-
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 南部[nam bộ]Cấp: HSK 4phần phía nam
- 男士[nam sĩ]Cấp: HSK 4đàn ông; quý ông
- 男性[nam tính]Cấp: HSK 4giới tính nam; nam giới
- 内[內][nội]Cấp: HSK 4bên trong; nội bộ; trong
- 内容[內容][nội dung]Cấp: HSK 4nội dung; bản chất; chi tiết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Đại từ chỉ định & tổng quát 此 / 各 / 任何 / 一切 · 此 + Danh từ đơn âm | 各 + Danh từ/Lượng từ | 任何 + Danh từ + 都/也 | 一切 + (Danh từ)HSK 4
- Phức câu nhượng bộ 即使…也… · 即使 + Giả thiết nhượng bộ (dù cho...),Chủ ngữ + 也 + Vị ngữHSK 4
- Liên từ nhượng bộ giả định cực hạn 哪怕…也 / 都… · 哪怕 + Tình huống khó khăn giả định,Chủ ngữ + 也 / 都 + Quyết tâm thực hiệnHSK 5
- Phó từ 竭力 (dốc hết sức) / 务必 (nhất thiết phải) · Chủ ngữ + 竭力 + Động từ (giúp đỡ/bảo vệ/khắc phục) | (Chủ ngữ) + 务必 + Cụm động từ (nhắc nhở/yêu cầu trang trọng)HSK 5