Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

困扰

Phồn thể: [困擾]
kùnrǎo
Nghĩa tiếng Việtlàm bối rối; quấy rầy; gây phiền phức
Âm Hán Việtkhốn nhiễu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa